入梓 rù zǐ · nhập tử Hán Việt: nhập tử · Pinyin: rù zǐ Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 梓 (tử)Pinyinrù zǐHán Việtnhập tửCấu tạo入 + 梓 · nhập + tử nghĩa thành phần: nhập + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓刻印书籍。梓,刻板。Tân Hoa Tự Điển 1.谓刻印书籍。梓,刻板。