入樽 rù zūn · nhập tôn Hán Việt: nhập tôn · Pinyin: rù zūn Tổng quan úp rổ Cấu tạo: 入 (nhập) + 樽 (tôn)Pinyinrù zūnHán Việtnhập tônCấu tạo入 + 樽 · nhập + tôn nghĩa thành phần: nhập + tôn Nghĩa ViệtCihui úp rổEngCC-CEDICT slam dunkCihui slam dunk