入機 rù jī · nhập ki Hán Việt: nhập ki · Pinyin: rù jī Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 機 (ki)Pinyinrù jīHán Việtnhập kiCấu tạo入 + 機 · nhập + ki nghĩa thành phần: nhập + ki