入民 rù mín · nhập dân Hán Việt: nhập dân · Pinyin: rù mín Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 民 (dân)Pinyinrù mínHán Việtnhập dânCấu tạo入 + 民 · nhập + dân nghĩa thành phần: nhập + dân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓得民心。Tân Hoa Tự Điển 1.谓得民心。