入水

nhập thủy

Hán Việt: nhập thủy

Tổng quan

vào nước

Cấu tạo: (nhập) + (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vào nước

Eng

  • Cihui 入水 ùshuǐ v.o. launch (into the water)

ja

  • JMdict suicide by drowning|drowning oneself|entering the water|hitting the water