入液 rù yè · nhập dịch Hán Việt: nhập dịch · Pinyin: rù yè Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 液 (dịch)Pinyinrù yèHán Việtnhập dịchCấu tạo入 + 液 · nhập + dịch nghĩa thành phần: nhập + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时谓立冬后第十天为入液。液,指雨水。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时谓立冬后第十天为入液。液,指雨水。