入深 rù shēn · nhập thâm Hán Việt: nhập thâm · Pinyin: rù shēn Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 深 (thâm)Pinyinrù shēnHán Việtnhập thâmCấu tạo入 + 深 · nhập + thâm nghĩa thành phần: nhập + thâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹深入。Tân Hoa Tự Điển 1.犹深入。