入火

rù huǒ nhập hỏa

Hán Việt: nhập hỏa · Pinyin: rù huǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhập) + (hỏa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 入伙,加入某一集体或集团。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.入伙,加入某一集体或集团。