入物 rù wù·nhập vật Hán Việt: nhập vật · Pinyin: rù wù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓交纳财物给官府。 Cấu tạo: 入 (nhập) + 物 (vật)Pinyinrù wùHán Việtnhập vậtCấu tạo入 + 物 · nhập + vật nghĩa thành phần: nhập + vật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓交纳财物给官府。 Từ liên quan Gần nghĩa入世 · 入主 · 入仓 · 入伍 · 入伏 · 入伙 · 入会 · 入住