入物 rù wù · nhập vật Hán Việt: nhập vật · Pinyin: rù wù Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 物 (vật)Pinyinrù wùHán Việtnhập vậtCấu tạo入 + 物 · nhập + vật nghĩa thành phần: nhập + vật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓交纳财物给官府。Tân Hoa Tự Điển 1.谓交纳财物给官府。