入玄 rù xuán · nhập huyền Hán Việt: nhập huyền · Pinyin: rù xuán Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 玄 (huyền)Pinyinrù xuánHán Việtnhập huyềnCấu tạo入 + 玄 · nhập + huyền nghĩa thành phần: nhập + huyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓达到玄妙的境界。Tân Hoa Tự Điển 1.谓达到玄妙的境界。