入王

rù wáng nhập vương

Hán Việt: nhập vương · Pinyin: rù wáng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhập) + (vương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 入朝晋见天子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.入朝晋见天子。