入甕 rù wèng · nhập úng Hán Việt: nhập úng · Pinyin: rù wèng Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 甕 (úng)Pinyinrù wèngHán Việtnhập úngCấu tạo入 + 甕 · nhập + úng nghĩa thành phần: nhập + úng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻受酷刑。Tân Hoa Tự Điển 1.喻受酷刑。