入用 rù yòng · nhập dụng Hán Việt: nhập dụng · Pinyin: rù yòng Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 用 (dụng)Pinyinrù yòngHán Việtnhập dụngCấu tạo入 + 用 · nhập + dụng nghĩa thành phần: nhập + dụng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 可用。Tân Hoa Tự Điển 1.可用。jaJMdict need|want|necessity|requirement|expenses