入甲 rù jiǎ · nhập giáp Hán Việt: nhập giáp · Pinyin: rù jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 甲 (giáp)Pinyinrù jiǎHán Việtnhập giápCấu tạo入 + 甲 · nhập + giáp nghĩa thành phần: nhập + giáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓科举考试进入甲第。Tân Hoa Tự Điển 1.谓科举考试进入甲第。