入癮 nhập ẩn Hán Việt: nhập ẩn Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 癮 (ẩn)Hán Việtnhập ẩnCấu tạo入 + 癮 · nhập + ẩn nghĩa thành phần: nhập + ẩn Nghĩa EngCihui 入癮 ùyǐn v.o. become addicted to