入監 rù jiān · nhập giam Hán Việt: nhập giam · Pinyin: rù jiān Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 監 (giam)Pinyinrù jiānHán Việtnhập giamCấu tạo入 + 監 · nhập + giam nghĩa thành phần: nhập + giam Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时称进国子监读书为入监。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时称进国子监读书为入监。