入监油 nhập giam du Hán Việt: nhập giam du Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 监 (giam) + 油 (du)Hán Việtnhập giam duCấu tạo入 + 监 + 油 · nhập + giam + du nghĩa thành phần: nhập + giam + du