入直

rù zhí nhập trực

Hán Việt: nhập trực · Pinyin: rù zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (nhập) + (trực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"入值"; 谓官员入宫值班供职。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"入值"。 2.谓官员入宫值班供职。

Eng

  • Cihui 入直 ùzhí v. <wr.> wait on the emperor