入相

rù xiāng nhập tương

Hán Việt: nhập tương · Pinyin: rù xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhập) + (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 入朝为宰相; 旧时戏曲舞台上,上下场的两个门,分别标有"出将"﹑"入相"字样。"入相"指演员下场。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.入朝为宰相。 2.旧时戏曲舞台上,上下场的两个门,分别标有"出将"﹑"入相"字样。"入相"指演员下场。

ja

  • JMdict sunset|evening bell|vespers bell