入禁 rù jìn · nhập cấm Hán Việt: nhập cấm · Pinyin: rù jìn Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 禁 (cấm)Pinyinrù jìnHán Việtnhập cấmCấu tạo入 + 禁 · nhập + cấm nghĩa thành phần: nhập + cấm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 进入禁止的场所。Tân Hoa Tự Điển 1.进入禁止的场所。