入稟

rù bǐng nhập bẩm

Hán Việt: nhập bẩm · Pinyin: rù bǐng

Tổng quan

nộp đơn (pháp luật)

Cấu tạo: (nhập) + (bẩm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nộp đơn (pháp luật)

Eng

  • CC-CEDICT to file (law)
  • Cihui to file (law)