入立 rù lì · nhập lập Hán Việt: nhập lập · Pinyin: rù lì Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 立 (lập)Pinyinrù lìHán Việtnhập lậpCấu tạo入 + 立 · nhập + lập nghĩa thành phần: nhập + lập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指入朝继帝位。Tân Hoa Tự Điển 1.指入朝继帝位。