入站 rù zhàn · nhập trạm Hán Việt: nhập trạm · Pinyin: rù zhàn Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 站 (trạm)Pinyinrù zhànHán Việtnhập trạmCấu tạo入 + 站 · nhập + trạm nghĩa thành phần: nhập + trạm