入竟

rù jìng nhập cánh

Hán Việt: nhập cánh · Pinyin: rù jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhập) + (cánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"入境"; 进入国境。竟,"境"的古字; 谓进入某地某区域。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"入境"。 2.进入国境。竟,"境"的古字。 3.谓进入某地某区域。