入端 nhập đoan Hán Việt: nhập đoan Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 端 (đoan)Hán Việtnhập đoanCấu tạo入 + 端 · nhập + đoan nghĩa thành phần: nhập + đoan Nghĩa EngCihui 入端 ùduān n. <elec.> incoming end; input