入第 rù dì · nhập đệ Hán Việt: nhập đệ · Pinyin: rù dì Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 第 (đệ)Pinyinrù dìHán Việtnhập đệCấu tạo入 + 第 · nhập + đệ nghĩa thành phần: nhập + đệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 进入等第;合格。Tân Hoa Tự Điển 1.进入等第;合格。