入系 rù xì · nhập hệ Hán Việt: nhập hệ · Pinyin: rù xì Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 系 (hệ)Pinyinrù xìHán Việtnhập hệCấu tạo入 + 系 · nhập + hệ nghĩa thành phần: nhập + hệ