入腳

rù jiǎo nhập cước

Hán Việt: nhập cước · Pinyin: rù jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (nhập) + (cước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 到临;开始; 落脚;进入。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.到临;开始。 2.落脚;进入。

Eng

  • Cihui 入腳 ùjiǎo v.o. start; begin