入腦 nhập não Hán Việt: nhập não Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 腦 (não)Hán Việtnhập nãoCấu tạo入 + 腦 · nhập + não nghĩa thành phần: nhập + não Nghĩa EngCihui 入腦 ùnǎo v.o. leave a deep impression