入蟄

rù zhé nhập trập

Hán Việt: nhập trập · Pinyin: rù zhé

Tổng quan

Cấu tạo: (nhập) + (trập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 动物进入冬眠,在一定的时期内潜伏土中或洞穴中不食不动,谓之"入蛰"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.动物进入冬眠,在一定的时期内潜伏土中或洞穴中不食不动,谓之"入蛰"。

Eng

  • Cihui 入蟄 rùzhé v. go into hibernation (of animals)