入蟄 rù zhé · nhập trập Hán Việt: nhập trập · Pinyin: rù zhé Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 蟄 (trập)Pinyinrù zhéHán Việtnhập trậpCấu tạo入 + 蟄 · nhập + trập nghĩa thành phần: nhập + trập Nghĩa EngCihui 入蟄 rùzhé v. go into hibernation (of animals)