入衆 rù zhòng · nhập chúng Hán Việt: nhập chúng · Pinyin: rù zhòng Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 衆 (chúng)Pinyinrù zhòngHán Việtnhập chúngCấu tạo入 + 衆 · nhập + chúng nghĩa thành phần: nhập + chúng