入行

rù háng nhập hành

Hán Việt: nhập hành · Pinyin: rù háng

Tổng quan

bước vào nghề

Cấu tạo: (nhập) + (hành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bước vào nghề

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乐曲演奏第一遍。行,乐章。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.乐曲演奏第一遍。行,乐章。

Eng

  • CC-CEDICT to enter a profession
  • Cihui to enter a profession