入見 rù jiàn · nhập kiến Hán Việt: nhập kiến · Pinyin: rù jiàn Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 見 (kiến)Pinyinrù jiànHán Việtnhập kiếnCấu tạo入 + 見 · nhập + kiến nghĩa thành phần: nhập + kiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 入宫进见;入朝谒见。Tân Hoa Tự Điển 1.入宫进见;入朝谒见。