入见道 nhập kiến đạo Hán Việt: nhập kiến đạo Tổng quan nhập kiến đạo (儀式)悟入見道也。☸ Cấu tạo: 入 (nhập) + 见 (kiến) + 道 (đạo)Hán Việtnhập kiến đạoCấu tạo入 + 见 + 道 · nhập + kiến + đạo nghĩa thành phần: nhập + kiến + đạo Nghĩa ViệtCihui nhập kiến đạo (儀式)悟入見道也。☸