入說 rù shuō · nhập thuyết Hán Việt: nhập thuyết · Pinyin: rù shuō Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 說 (thuyết)Pinyinrù shuōHán Việtnhập thuyếtCấu tạo入 + 說 · nhập + thuyết nghĩa thành phần: nhập + thuyết