入計

rù jì nhập kế

Hán Việt: nhập kế · Pinyin: rù jì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhập) + (kế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓地方官入京听候考核。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓地方官入京听候考核。