入調

rù diào nhập điều

Hán Việt: nhập điều · Pinyin: rù diào

Tổng quan

Cấu tạo: (nhập) + 調 (điều)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 符合某种声腔韵调; 方言.合乎规矩;正经。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.符合某种声腔韵调。 2.方言.合乎规矩;正经。

Eng

  • Cihui 入調 ùdiào v.o. <mus.> be in tune