入謝 rù xiè · nhập tạ Hán Việt: nhập tạ · Pinyin: rù xiè Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 謝 (tạ)Pinyinrù xièHán Việtnhập tạCấu tạo入 + 謝 · nhập + tạ nghĩa thành phần: nhập + tạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 入朝谢罪。Tân Hoa Tự Điển 1.入朝谢罪。