入貲 rù zī · nhập ti Hán Việt: nhập ti · Pinyin: rù zī Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 貲 (ti)Pinyinrù zīHán Việtnhập tiCấu tạo入 + 貲 · nhập + ti nghĩa thành phần: nhập + ti