入賀 rù hè · nhập hạ Hán Việt: nhập hạ · Pinyin: rù hè Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 賀 (hạ)Pinyinrù hèHán Việtnhập hạCấu tạo入 + 賀 · nhập + hạ nghĩa thành phần: nhập + hạ