入質 rù zhì · nhập chất Hán Việt: nhập chất · Pinyin: rù zhì Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 質 (chất)Pinyinrù zhìHán Việtnhập chấtCấu tạo入 + 質 · nhập + chất nghĩa thành phần: nhập + chất Nghĩa jaJMdict pawning