入賬 rù zhàng · nhập trướng Hán Việt: nhập trướng · Pinyin: rù zhàng Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 賬 (trướng)Pinyinrù zhàngHán Việtnhập trướngCấu tạo入 + 賬 · nhập + trướng nghĩa thành phần: nhập + trướng