入貢

rù gòng nhập cống

Hán Việt: nhập cống · Pinyin: rù gòng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhập) + (cống)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 向朝廷进献财物土产; 谓贡士入京参加会试。贡士,指乡贡考试合格者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.向朝廷进献财物土产。 2.谓贡士入京参加会试。贡士,指乡贡考试合格者。

Eng

  • Cihui 入貢 ùgòng v.o. offer tributes to the emperor