入質

rù zhì nhập chất

Hán Việt: nhập chất · Pinyin: rù zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhập) + (chất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诸侯﹑属国或藩部送其子弟于中央朝廷,以为人质,表示臣服。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.诸侯﹑属国或藩部送其子弟于中央朝廷,以为人质,表示臣服。