入貼 rù tiē · nhập thiếp Hán Việt: nhập thiếp · Pinyin: rù tiē Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 貼 (thiếp)Pinyinrù tiēHán Việtnhập thiếpCấu tạo入 + 貼 · nhập + thiếp nghĩa thành phần: nhập + thiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言∠适;妥贴。Tân Hoa Tự Điển 1.方言∠适;妥贴。