入貼

rù tiē nhập thiếp

Hán Việt: nhập thiếp · Pinyin: rù tiē

Tổng quan

Cấu tạo: (nhập) + (thiếp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言∠适;妥贴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言∠适;妥贴。