入贄 rù zhì · nhập chí Hán Việt: nhập chí · Pinyin: rù zhì Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 贄 (chí)Pinyinrù zhìHán Việtnhập chíCấu tạo入 + 贄 · nhập + chí nghĩa thành phần: nhập + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 携带礼品入朝谒见。Tân Hoa Tự Điển 1.携带礼品入朝谒见。