入齎

rù jī nhập tê

Hán Việt: nhập tê · Pinyin: rù jī

Tổng quan

Cấu tạo: (nhập) + (tê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 交纳财物。赍,通"资",财物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.交纳财物。赍,通"资",财物。