入趣 rù qù · nhập thú Hán Việt: nhập thú · Pinyin: rù qù Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 趣 (thú)Pinyinrù qùHán Việtnhập thúCấu tạo入 + 趣 · nhập + thú nghĩa thành phần: nhập + thú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 深入,趋向。Tân Hoa Tự Điển 1.深入,趋向。