入身 rù shēn · nhập thân Hán Việt: nhập thân · Pinyin: rù shēn Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 身 (thân)Pinyinrù shēnHán Việtnhập thânCấu tạo入 + 身 · nhập + thân nghĩa thành phần: nhập + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 进身; 没入己身。Tân Hoa Tự Điển 1.进身。 2.没入己身。